• slide image
  • slide image
  • slide image

Sản Phẩm chi tiết

  • ALUMINUM OXIDE - Al2O3 - A12 - OXIT NHÔM (NHẬT)

  • Giá : Liên Hệ
  • MASP : AL2O3
  • ALUMINUM OXIDE - Al2O3 - A12 (NHẬT), ALUMINUM OXIDE, Al2O3 - A12, Al2O3, Oxit Nhôm

ALUMINUM OXIDE - Al2O3 - A12 - OXIT NHÔM (NHẬT)

Tên thường gọi: Oxit Nhôm
Tên hóa học: Aluminum Oxide

Tên khác: Aluminum Oxide, Oxit Nhôm

CAS-No.  1344-28-1
Công thức hóa học: Al2O3

Synonym: Aluminum oxide basic; Alumina trihydrate; Alumina acidic; Alumina; Corundum; Saphire; Ruby; Alumina basic; Alumina hydrate; Alumina neutral; Alumina trihydrate; Alumininum oxide; Aluminium oxide; Tabular alumina; Aluminiumoxid (German); óxido de aluminio (Spanish); Oxyde d'aluminium (French); morin dyed; Alundum; Boileezers;
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Quy cách: Net 25kg/Bao
Xuất xứ: Nhật
Ứng dụng:

 - Ứng dụng: Nhôm oxít dùng làm nguyên liệu cho ngành Gạch men & Gốm sứ, ngành Sơn,Keo,đánh bóng bề mặt kim loại

 - Công dụng: Tạo độ cứng, giúp sản phẩm chịu nhiệt độ cao, bóng bề mặt kim loại.

Sản phẩm cùng loại